Lịch Công Tác Tuần 10(2026)
01.03.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:10 | TỪ NGÀY: | 02/03/2026 | ĐẾN NGÀY: | 08/03/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 |
CS58GDBS HưngBS CS61HL V2 – Liên
|
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Hưng CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
CS58GD
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Nam CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Tú V5 – Q.Anh
|
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Nam CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
CS58GD
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS |
||||||||||||||
| 3+4 |
|
CS58GDBS
HưngBS |
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Hưng CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Tú |
|
|||||||||||||||
| 5+6 | CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng VĐVCCK59 V1 – Hiền V2 – Ngọc V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Trường CS60HL V2 – Tú V4 – Nam
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng VĐVCCK59 V1 – Hiền V2 – Ngọc V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Ngọc CS60HL V2 – Tú V4 – Nam CS61HL V2 – H.Anh ThiL2VĐVCCK58 V1 – Hiền, Khôi V4 – Hưng, Trường |
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V1 – Điệp, Hiền V4 – Nam, Trường
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
.ThiL2CS59HL
V1- Hiền,Khôi V2 – H.Anh,Liên V4 – Hưng,Nam V5 – Q,Anh,Tú ThiL2CS60HL V1- Điệp V2 – Ngọc V4 – Truòng V5 – H,Nam
|
CS60HL
V5 – Q.Anh CS61HL V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Ngọc VĐVCCK59 V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Hưng V5 – Tú BS – Minh |
||||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh BS – Minh
|
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 26 | 2 |
| TÚ | 10 | 1 |
| HƯNG | 14 | 2 |
| HIỀN | 34 | 2 |
| Q.ANH | 32 | 1 |
| KHÔI | 2 | 2 |
| NAM | 32 | 1 |
| H.ANH | 2 | 1 |
| NGỌC | 8 | 1 |
| Liên | 34 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 6 | 0 |
| MinhBS | 22 | |
| Điệp | 14 | 1 |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
