Lịch Công Tác Tuần 21(2026)
17.05.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:21 | TỪ NGÀY: | 18/05/2026 | ĐẾN NGÀY: | 24/05/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng
|
CS58HL
V1 – Điệp V4 – Nam
|
CS58GD
V1 – H.Anh V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS ThiL1CS59HL V1 – Khôi,Điệp V5 – Q.Anh, Trường
|
CS60HL
V1 – Khôi
|
CS58HL
V1 – KHÔI V4 – Hưng
|
||||||||||||||
| 3+4 | CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS
|
CS60HL
V5 – Q.Anh ThiL1CS59HL V2 – Liên, H.Anh V4 – Hưng, Nam
|
CS60HL
V2 – Liên V4 – Nam
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS60HL V2 – H.Anh V4 – Tú CS61HL V1 – NGỌC Khôi V4 – Trường, Nam CS60HL V5 – Q.Anh |
|
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V1 – H.Nam,Điệp V4 – Hưng,Nam
|
CS60HL
V1 – Trường CS61HL V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Hưng
|
CS60HL
V5 – Q.Anh
|
CS60HL
V1 – H.Nam CS61HL V2 – Liên
|
|||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V2 – Liên VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – Ngọc V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
CS61HL
V2 – Liên VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – Ngọc V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh
|
CS60HL
V2 – Liên V4 – Hưng VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – H.Anh V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Ngọc BS – Minh
|
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 28 | 1 |
| TÚ | 26 | 0 |
| HƯNG | 38 | 1 |
| HIỀN | 0 | 0 |
| Q.ANH | 6 | 1 |
| KHÔI | 8 | 1 |
| NAM | 34 | 1 |
| H.ANH | 6 | 1 |
| NGỌC | 8 | 0 |
| Liên | 34 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 6 | 0 |
| MinhBS | 24 | |
| Điệp | 34 | 1 |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 252 | 8 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
