Lịch Công Tác Tuần 03(20206)
11.01.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:03 | TỪ NGÀY: | 12/01/2026 | ĐẾN NGÀY: | 18/01/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS58GD
V1 – Hiền V2 – H.Anh V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS60HL V1 – Tú
|
CS58GD
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Nam CS58GDBS HưngBS |
ThiL1CS59HL
V2 – Liên, H.Anh V4 – Trường, Nam CS58HL V1 – Hiền V4 – Hưng |
ThiL1PT58HLBS
TrườngBS,Minh CS58GD V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Nam CS58GDBS HưngBS CS60HL V5 – Q.Anh |
|||||||||||||||
| 3+4 | CS58HL
V1 – Hiền V4 – Hưng
|
CS60HL
V2 – Liên V4 – Trường
|
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Nam |
CS60HL
V5 – Q.Anh CS60HL V2 – Liên V4 – Nam
|
ThiL1PT58HLBS
Hưng,Minh CS61HL V1 – Điệp, Ngọc V4 – Nam, Hưng ThiL1CS59HL V1 – Khôi, Hiền V5 – Q.Anh, Trường CS60HL V1 – Tú |
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V2 – H.Anh CS60HL V2 – Tú V4 – Nam |
CS60HL
V5 – Q.Anh CS61HL V2 – Liên
|
CS60HL
V1 – Khôi |
CS61HL
V2 – Liên VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC60
V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC60
V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
|||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Trường VĐVCC58 V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
CS61HL
V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Trường VĐVCC58 V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 20 | 2 |
| TÚ | 18 | 0 |
| HƯNG | 32 | 0 |
| HIỀN | 36 | 1 |
| Q.ANH | 6 | 1 |
| KHÔI | 18 | 1 |
| NAM | 28 | 1 |
| H.ANH | 16 | 1 |
| NGỌC | 14 | 0 |
| Liên | 12 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 30 | 1 |
| MinhBS | 0 | 2 |
| Điệp | 6 | |
| TrườngBS | 0 | 1 |
| Tổng | 226 | 12 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
