Lịch Công Tác Tuần 04(2026)
18.01.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:04 | TỪ NGÀY: | 19/01/2026 | ĐẾN NGÀY: | 25/01/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | ThiL1CS58HL
V1 – Hiền,Điệp V4 – Hưng,Nam |
ThiL1CS60HL
V1 – Tú,Hiền
|
|||||||||||||||||
| 3+4 |
|
ThiL1CS60HL
V5 – Q.Anh,Trường V2 – Liên,H.Anh V4 – Nam,Hưng
|
CS61HL
V1 – Điệp, Tú V4 – Nam, Ngọc ThiL1CS58GD V1 – Hiền,Khôi V2 – Liên,H.Anh V4 – Trường,Hưng ThiL1CS58GDBS HưngBS,Minh |
||||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V2 – Liên VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
CS61HL
V2 – Liên
|
CS61HL
V2 – Liên VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC60
V1 – Khôi V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC60
V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Trường VĐVCC58 V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú
|
CS61HL
V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Trường VĐVCC58 V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 – H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS VĐVCC60 V1 – Khôi V2 H.Anh V4 – Trường, Nam, Ngọc V5 – Tú |
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
VĐVCC58
V1 – Hiền V4 – Hưng BS – HưngBS
|
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 28 | 2 |
| TÚ | 26 | 1 |
| HƯNG | 24 | 3 |
| HIỀN | 24 | 3 |
| Q.ANH | 0 | 1 |
| KHÔI | 28 | 1 |
| NAM | 30 | 2 |
| H.ANH | 20 | 2 |
| NGỌC | 26 | 0 |
| Liên | 10 | 2 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 24 | 1 |
| MinhBS | 0 | 1 |
| Điệp | 6 | 1 |
| TrườngBS | 246 | |
| Tổng | 122 | 20 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
