Lịch Công Tác Tuần 13(2026)
21.03.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:13 | TỪ NGÀY: | 23/03/2026 | ĐẾN NGÀY: | 29/03/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS58HL
V1 – ĐIỆP CS61HL V2 – Liên
|
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Nam CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Hiền |
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS PTVO YH,QL-Tú CS60HL V1 – Hiền |
|||||||||||||||
| 3+4 | PTVO
YH,QL-Tú
|
CS60HL
V5 – Q.Anh
|
CS58HL
V1 – Hiền V4 – Hưng CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
|
|||||||||||||||
| 5+6 | VĐVCCK59
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – HƯng Nam V5 – Q.Anh BS – HưngBS VĐVCCK60 V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 –Trường Ngọc V5 – Tú BS – Minh |
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Q.Anh V4 – Nam CS58GDBS HưngBS CS59HL V2 – Liên( Bình Giảng) V4 – Trường VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – H.Anh V4 – Hưng Ngọc V5 – Tú BS – Minh |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Trường CS60HL V2 – H.Anh V4 – Hưng
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS59HL V2 – H.Anh V4 – Trường CS60HL V5 – Q.Anh CS60HL V2 – Ngọc V4 – Nam CS61HL V2 – Tú |
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V1 – Điệp, Hiền V4 – Nam, Trường
|
ThiVĐVCCK59
V1 – Hiền , Điệp V2 – Liên, H.Anh V4 – Trường, Nam V5 – Q.Anh, Hưng BS – HưngBS, MinhBS
|
VĐVCCK60 V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 Trường Ngọc Nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Nam,Trường Ngọc V5 – Tú BS – Minh |
CS59HL
V1 – Khôi V5 – Q.Anh CS61HL V1 – Điệp, Hiền V4 – Nam, Trường VĐVCCK60 V1 – Liên V2 – H.Anh V4 – Hưng, Ngọc V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc,Nam
V5 – Tú BS – Minh |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc Nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc Nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc,Nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc.Nam V5 – Tú BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Trường Ngọc,Nam
V5 – Tú BS – Minh |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 30 | 1 |
| TÚ | 26 | 0 |
| HƯNG | 18 | 0 |
| HIỀN | 16 | 1 |
| Q.ANH | 14 | 1 |
| KHÔI | 2 | 0 |
| NAM | 32 | 1 |
| H.ANH | 28 | 1 |
| NGỌC | 26 | 0 |
| Liên | 18 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 8 | 1 |
| MinhBS | 24 | 1 |
| Điệp | 38 | 1 |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
