Lịch Công Tác Tuần 15(2026)
05.04.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:15 | TỪ NGÀY: | 06/04/2026 | ĐẾN NGÀY: | 12/04/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CHÀO CỜ ĐẦU THÁNG | CS58HL
V1 – Khôi V4 – Nam CS59HL V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Khôi |
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS PTVO YH,QL-Tú
|
CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng CS59HL V1 – Khôi V5 – Q.Anh
|
||||||||||||||
| 3+4 | PTVO
YH,QL-Tú CS61HL V2 – Liên CS58HL V1 – Điệp V4 – Hưng
|
CS60HL
V5 – Q.Anh
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS60HL V1 – Khôi
|
|
|||||||||||||||
| 5+6 | VĐVCCK60
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 –Hưng Ngọc V5 – Q.Anh BS – Minh VDVCCK61 V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
CS58GD
V1 – Điệp V2 – H.Anh V4 – Nam CS58GDBS HưngBS CS59HL V2 – Liên V4 – Hưng VDVCCK61 V1 – Hiền V2 – Ngọc V3 – Tú V4 – Trường Nam |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS60HL V2 – H.Anh V4 – Hưng
VDVCCK61 V1 – Hiền V2 – Hiền V3 – Tú V4 – Ngọc, Trường |
CS59HL
V2 – H.Anh V4 – Trường CS60HL V5 – Q.Anh CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng CS61HL V2 – Tú |
|||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V1 – Điệp, Hiền V4 – Hưng, Nam
|
ThiL1VĐVCCK60
V1 – Điệp, Hiền V2 – H.Anh, Liên V4 –Hưng, Nam V5 – Q.Anh, Trường BS – Minh, HưngBS
|
ThiL2VĐVCCK59
V1 – Điệp, Hiền V2 – H.Anh, Liên V4 –Trường, Nam V5 – Q.Anh, Hưng
|
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Ngọc, Hưng CS61HL V1 – Điệp, Khôi V4 – Nam, Trường |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
|||||||||||||
| 9+10 | VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường Nam |
VDVCCK61
V1 – Hiền V2 – Liên V3 – Tú V4 Trường Nam |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 32 | 2 |
| TÚ | 30 | 0 |
| HƯNG | 20 | 2 |
| HIỀN | 28 | 2 |
| Q.ANH | 12 | 2 |
| KHÔI | 10 | 0 |
| NAM | 26 | 2 |
| H.ANH | 8 | 2 |
| NGỌC | 8 | 0 |
| Liên | 32 | 2 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 6 | 1 |
| MinhBS | 2 | 1 |
| Điệp | 20 | 2 |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
