Lịch Công Tác Tuần 19(2026)
03.05.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:19 | TỪ NGÀY: | 04/05/2026 | ĐẾN NGÀY: | 10/05/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CHÀO CỜ ĐẦU THÁNG | CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS58HL V1 – H.Nam V4 – Nam
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Nam CS58GDBS HưngBS CS59HL V1 – Khôi V5 – Q.Anh
|
CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng CS59HL V1 – Khôi V5 – Q.Anh CS60HL V1 – H,Nam
|
|||||||||||||||
| 3+4 | CS58GD
V1 – Điệp V2 – Trường V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS PTVO YH,QL-Tú
|
CS60HL
V2 – H.Anh V4 – Hưng V5 – Q.Anh
|
CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Ngọc CS58GDBS HưngBS CS61HL V1 – H.Nam, Khôi V4 – Tú, Hưng
|
|
||||||||||||||
| 5+6 | CS58HL
V1 – Điệp V4 – Trường CS61HL V1 – Tú, Khôi V4 – Nam, Hưng
|
CS60HL
V1 – Điệp CS59HL V2 – Liên V4 – Nam
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Trường CS61HL V1 – Điệp. H,Nam V4 – Nam, Hưng
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – H,Nam CS60HL V2 – H.Anh V4 – Hưng V5 – Q.Anh CS61HL V2 – Tú
|
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V2 – Liên
|
CS61HL
V2 – Liên
|
ThiL2VDVCCK61
V1 – Điệp, Khôi V2 – Liên , H.Anh V3 – Trường, Tú V4 – Hưng, Nam BS – HưngBS, Minh |
|
|||||||||||||||
| 9+10 | )
|
||||||||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 6 | 1 |
| TÚ | 8 | 1 |
| HƯNG | 14 | 1 |
| HIỀN | 0 | 0 |
| Q.ANH | 12 | 0 |
| KHÔI | 8 | 1 |
| NAM | 10 | 1 |
| H.ANH | 4 | 1 |
| NGỌC | 2 | 0 |
| Liên | 16 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 6 | 0 |
| MinhBS | 0 | |
| Điệp | 18 | 1 |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
