Lịch Công Tác Tuần 20(2026)
10.05.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:20 | TỪ NGÀY: | 11/05/2026 | ĐẾN NGÀY: | 17/05/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng
|
CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng CS59HL V1 – H.Nam V5 – Q.Anh
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS59HL V1 – H.Nam V5 – Q.Anh
|
CS60HL
V1 – Điệp
|
CS58HL
V1 – Điệp V4 – Hưng CS59HL V1 – H.Nam V5 – Q.Anh
|
||||||||||||||
| 3+4 | CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS
|
CS60HL
V5 – Q.Anh
|
CS59HL
V1 – H.Nam V5 – Q.Anh CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng
|
CS58GD
V1 – Điệp V2 – Liên V4 – Hưng CS58GDBS HưngBS CS60HL V2 – H.Anh V4 – Tú CS61HL V1 – H.Nam, Khôi V4 – Q.Anh, Ngọc |
|
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V1 – H.Nam,Khôi V4 – Hưng,Ngọc
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Ngọc THIL1PT Tú, Hưng CS60HL V1 – H.Nam CS61HL V1 – Điệp, Khôi V4 – Q.Anh, H.Anh
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng CS60HL V5 – Q.Anh
|
CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng CS60HL V1 – H.Nam V5 – Q.Anh CS61HL V2 – Ngọc
|
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V2 – Liên VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – Ngọc V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
CS61HL
V2 – Liên VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – Ngọc V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh
|
CS60HL
V2 – H.Anh V4 – Hưng VĐVCCK61 V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Ngọc BS – Minh
|
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
VĐVCCK61
V1 – Điệp V2 – Liên V3 – Tú V4 – Trường, Nam, Hưng BS – Minh |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 24 | 0 |
| TÚ | 26 | 1 |
| HƯNG | 46 | 1 |
| HIỀN | 0 | 0 |
| Q.ANH | 18 | 0 |
| KHÔI | 6 | 0 |
| NAM | 24 | 0 |
| H.ANH | 6 | 0 |
| NGỌC | 14 | 0 |
| Liên | 40 | 0 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 6 | 0 |
| MinhBS | 24 | |
| Điệp | 40 | |
| TrườngBS | 0 | |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
