Lịch Công Tác Tuần 39(2026)
20.09.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:39 | TỪ NGÀY: | 21/09/2026 | ĐẾN NGÀY: | 27/09/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | PTVO
K13+14 – H.Nam Q.Anh,Tú |
PTVO
K3+4 – Q.Anh,Tuyến,Tú |
CS62HL
V4 – Hưng CS60HL V2 – Liên V4 – Nam PTVO K9+10 –Trường, Q.Anh,Tú |
CS61HL
V1 – H.Nam,Điệp V4 – Trường,Nam CS62HL V2 – Liên CS60HL V5 – Q.Anh PTVO K1+2 – Khôi,Tuyến,Tú |
CS59HL
V1 – Khôi V5 – Q.Anh CS62HL V1 – Điệp |
||||||||||||||
| 3+4 | CS62GD
Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTVO K9+10 –H.Nam, Hưng,Tú |
CS59HL
V1 – Khôi V5 – Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTVO K1+2 – Hưng,H.Nam.Tú |
CS62GD
Q.Anh CS62HL V1 – Điệp PTVO K13+14 – Trường, Hưng,Tú |
CS61HL
V2 – H.Anh CS60HL V2 – Liên V4 – Nam PTVO K3+4 – Q.Anh,H.Nam,Tú |
CS62GD
Q.Anh CS62HL V4 – Nam CS60HL V1 – H.Nam |
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V1 – H.Nam,Khôi V4 – Trường,Nam CS62HL V2 – Liên PTVO K7+8 – Tú, Q.Anh, Hưng |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam PTVO K7+8 – Tú, Q.Anh, Hưng |
CS62HL
V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Khôi PTVO K11+12 – Hưng, Trường,Tú |
PTVO
K5+6 – H.Nam, Q.Anh,Tú |
CS60HL
V5 – Q.Anh |
||||||||||||||
| 7+8 | CS61HL
V2 – Liên CS62HL V1 – Điệp PTVO K11+12 – H.Nam, Q.Anh,Tú |
CS62HL
V4 – Nam PTVO K5+6 – H.Nam, Q.Anh,Tú |
CS62HL
V2 – Liên |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam |
|||||||||||||||
| 9+10 | |||||||||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 14 | 0 |
| TÚ | 28 | 0 |
| HƯNG | 14 | 0 |
| HIỀN | 0 | 0 |
| Q.ANH | 34 | 0 |
| KHÔI | 10 | 0 |
| NAM | 16 | 0 |
| H.ANH | 2 | 0 |
| NGỌC | 0 | 0 |
| Liên | 16 | 0 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 0 | 0 |
| MinhBS | 0 | 0 |
| Điệp | 8 | 0 |
| TrườngBS | 0 | 0 |
| H.Nam | 20 | 0 |
| Thăng | 0 | 0 |
| Tuyến | 4 | 0 |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
