Lịch Công Tác Tuần 45(2026)
01.11.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:45 | TỪ NGÀY: | 2/11/2026 | ĐẾN NGÀY: | 7/11/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2026 – 2027 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | Chào cờ Toàn Trường | CS59HL
V1 – Hiền V5 – Q.Anh PTBSK59 K9+10 – HưngBS, Hằng, Minh |
CS62HL
V4 – Hưng CS60HL V1 – Khôi CS59HL V1 – Hiền V5 – Q.Anh PTBSK59 K5+6 – Minh, Trường Bs,HưngBS |
CS62HL
V2 – Liên PTBSK59 K3+4 – TrườngBS, Hưng,Minh |
CS60HL
V1 – Khôi CS62HL V1 – H.Nam |
||||||||||||||
| 3+4 | CS59HL
V2 – Liên V4 – Hưng CS62HL V5 – Q.Anh |
CS62GD
Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTBSK59 K1+2 – Minh,Thăng,HưngBS |
CS60HL
V2 – Liên V4 – Hưng CS62GD Q.Anh CS62HL V1 – Khôi PTBSK59 K1+2 – Minh,Thăng,HưngBS |
CS61HL
V1 – Hiền,Khôi V4 – Trường,Nam CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng PTBSK59 K5+6 – Minh, Vương,HưngBS |
CS62HL
V4 – Nam CS62GD Q.Anh PTBSK59 K7+8 – Minh, Vương,HưngBS |
||||||||||||||
| 5+6 | CS62HL
V2 – Liên CS61HL V1 – Hiền,Khôi V4 – Trường,Nam CS60HL V5 – Ngọc PTBSK59 K3+4 – HưngBS, Hằng,Minh PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú |
PTBSK59
K7+8 – Minh, Hằng,HưngBS PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú |
CS62HL
V5 – Q.Anh CS59HL V2 – Liên V4 – Nam PTBSK59 K9+10 – HưngBS, Thăng, Minh PTCCVO Trường,Hưng,Tú |
CS61HL
V2 – Liên PTCCVO Trường,Hưng,Tú |
CS60HL
V5 – Q.Anh PTCCVO Trường,Hưng,Tú |
PTCCVO Q.Anh,Hưng,Trường | |||||||||||||
| 7+8 | CS62GD
Q.Anh CS62HL V1 – Khôi PTCCVO Trường,Hưng,Tú |
CS61HL
V2 – Liên CS62HL V4 – Nam PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú |
CS62HL
V2 – Liên PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú |
PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú | PTCCVO Q.Anh,Hưng,Tú | PTCCVO Q.Anh,Hưng,Trường | |||||||||||||
| 9+10 | |||||||||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 18 | 0 |
| TÚ | 20 | 0 |
| HƯNG | 32 | 0 |
| HIỀN | 8 | 0 |
| Q.ANH | 34 | 0 |
| KHÔI | 12 | 0 |
| NAM | 10 | 0 |
| H.ANH | 0 | 0 |
| NGỌC | 2 | 0 |
| Liên | 18 | 0 |
| VƯƠNGBS | 4 | 0 |
| HƯNGBS | 18 | 0 |
| MinhBS | 20 | 0 |
| Điệp | 2 | 0 |
| TrườngBS | 4 | 0 |
| H.Nam | 4 | 0 |
| Thăng | 6 | 0 |
| Tuyến | 0 | 0 |
| Hằng | 6 | 0 |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
