Lịch Công Tác Tuần 41(2026)
04.10.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:41 | TỪ NGÀY: | 5/10/2026 | ĐẾN NGÀY: | 10/10/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CHÀO CỜ ĐẦU THÁNG | PTVO
K3+4 – Trường,Q.Anh,Tú |
CS62HL
V4 – Hưng CS60HL V2 – Liên V4 – Nam PTVO K9+10 –Q.Anh, H.Nam,Tú |
CS62HL
V2 – Liên CS60HL V5 – Q.Anh PTVO K3+4 – Trường,Tuyến,Tú |
CS62HL
V1 – Điệp PTVO K1+2 – Hưng,H.Nam.Tú |
||||||||||||||
| 3+4 | CS62GD
Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTVO K9+10 –Hưng, H.Nam,Tú |
CS59HL
V1 – Khôi V5 – Q.Anh CS62HL V1 – Điệp CS62HL V5 – Trường PTVO K1+2 – Hưng,H.Nam.Tú |
CS62GD
Q.Anh PTVO K13+14 – H.Nam Hưng,Tú |
CS61HL
V1 – Điệp,Khôi V4 – Trường,Nam PTVO K5+6 – H.Nam, Q.Anh,Tú |
CS62GD
Q.Anh CS62HL V4 – Nam CS60HL V1 – Khôi |
||||||||||||||
| 5+6 | CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS61HL V1 – H.Nam,Khôi V4 – Trường,Nam CS62HL V2 – Liên PTVO K7+8 – Tú, Ngọc, Hưng |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS61HL V2 – H.Anh PTVO K7+8 – Tú, Q.Anh, Hưng |
CS62HL
V5 – Trường CS60HL V1 – Khôi PTVO K11+12 – H.Nam, Q.Anh,Tú |
CS61HL
V2 – Liên PTVO K13+14 – H.Nam Q.Anh,Tú |
CS60HL
V5 – Q.Anh CS60HL V2 – Liên V4 – Nam |
||||||||||||||
| 7+8 | CS62HL
V1 – Điệp PTVO K11+12 – H.Nam, Tuyến,Tú VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
CS62HL
V4 – Nam PTVO K5+6 – H.Nam, Tuyến,Tú VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, H.Anh, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
CS62HL
V2 – Liên VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Ngọc V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Ngọc V4 – Trường, H.Anh, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 38 | 0 |
| TÚ | 28 | 0 |
| HƯNG | 38 | 0 |
| HIỀN | 24 | 0 |
| Q.ANH | 50 | 0 |
| KHÔI | 10 | 0 |
| NAM | 36 | 0 |
| H.ANH | 6 | 0 |
| NGỌC | 6 | 0 |
| Liên | 36 | 0 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 0 | 0 |
| MinhBS | 24 | 0 |
| Điệp | 10 | 0 |
| TrườngBS | 0 | 0 |
| H.Nam | 22 | 0 |
| Thăng | 0 | 0 |
| Tuyến | 6 | 0 |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
