Lịch Công Tác Tuần 43(2026)
18.10.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:42 | TỪ NGÀY: | 12/10/2026 | ĐẾN NGÀY: | 17/10/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS60HL
V5 – Q.Anh |
PTVO
K3+4 – Trường,Tuyến,Tú |
CS62HL
V4 – Nam CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng |
CS62HL
V2 – Liên |
CS62HL
V1 – Khôi |
||||||||||||||
| 3+4 | CS62GD
Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTVO K9+10 –Hưng,Liên,Tú |
CS59HL
V1 – Điệp V5 – Q.Anh CS62HL V5 – Trường PTVO K1+2 – Hưng,H.Nam.Tú |
CS59HL
V1 – Hiền V5 – Q.Anh CS62GD Trường CS62HL V1 – Khôi |
CS61HL
V1 – Hiền,Khôi V4 – Trường,Nam |
CS62HL
V4 – Nam |
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V1 – H.Nam,Khôi V4 – Trường,Nam CS62HL V2 – Liên PTVO K7+8 – Tú, Ngọc, Hưng PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS61HL V2 – H.Anh CS62GD Q.Anh PTVO K13+14 – Hưng,Trường.,Tú PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS62HL
V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Khôi PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS61HL
V2 – Liên CS62GD Q.Anh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS62GD
Q.Anh CS60HL V5 – Tú CS60HL V2 – Liên V4 – Nam PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
PTBSCC
HưngBS,TrườngBS, Hằng |
|||||||||||||
| 7+8 | CS62HL
V1 – Hiền PTVO K11+12 – Ngọc,H.Anh,Tú VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS62HL
V4 – Nam PTVO K5+6 – Ngọc,H.anh,Tú VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Ngọc, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS62HL
V2 – Liên VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – Ngọc V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS60HL V1 – Khôi VĐVCCK60 V1 – Hiền V2 – H.Anh V4 – Trường, Ngọc, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh PTBSCC HưngBS,TrườngBS, Hằng |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
|||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 36 | 0 |
| TÚ | 16 | 0 |
| HƯNG | 34 | 0 |
| HIỀN | 24 | 0 |
| Q.ANH | 40 | 0 |
| KHÔI | 12 | 0 |
| NAM | 36 | 0 |
| H.ANH | 8 | 0 |
| NGỌC | 12 | 0 |
| Liên | 38 | 0 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 24 | 0 |
| MinhBS | 24 | 0 |
| Điệp | 1 | 0 |
| TrườngBS | 24 | 0 |
| H.Nam | 4 | 0 |
| Thăng | 0 | 0 |
| Tuyến | 2 | 0 |
| Hằng | 24 | 24 |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
