Lịch Công Tác Tuần 44(2026)
25.10.2026
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC TDTT BẮC NINH | LỊCH PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY | ||||||||||||||||||
| KHOA: HLTT | |||||||||||||||||||
| Bộ môn: VÕ | TUẦN:44 | TỪ NGÀY: | 26/10/2026 | ĐẾN NGÀY: | 31/10/2026 | ||||||||||||||
| HỌC KÌ: I | NĂM HỌC: | 2025 – 2026 | |||||||||||||||||
| Thứ
Tiết |
2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | CN | ||||||||||||
| 1+2 | CS60HL
V5 – Q.Anh |
ThiL1PTVO
K3+4 – Q.Anh,Tú,Trường,Hưng PTBSK59 K9+10 – Minh, Thăng,HưngBS |
CS62HL
V4 – Nam CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng PTBSK59 K5+6 – Minh, Thăng,HưngBS |
CS62HL
V2 – Liên PTBSK59 K3+4 – HưngBS, Hằng,Minh |
CS62HL
V1 – Khôi |
||||||||||||||
| 3+4 | CS62GD
Q.Anh CS62HL V5 – H.Nam ThiL1PTVO K9+10 –Trường,Nam,Hưng,Tú PTBSK59 K7+8 – Minh, TrườngBS,HưngBS |
CS59HL
V1 – Khôi V5 – Ngọc CS62GD Q.Anh CS62HL V5 – Hiên ThiL1PTVO K1+2 – Hưng,Tú,Trường,Nam PTBSK59 K1+2 – Minh,Thăng,HưngBS |
CS59HL
V1 – Hiền V5 – Q.Anh CS61HL V2 – Liên CS62GD Trường CS62HL V1 – Khôi PTBSK59 K1+2 – HưngBS, Hằng,Minh |
CS61HL
V1 – Hiền,Khôi V4 – Trường,Nam PTBSK59 K5+6 – HưngBS, Hằng,Minh CS60HL V2 – Liên V4 – Hưng |
CS62GD
Q.Anh CS62HL V4 – Nam |
||||||||||||||
| 5+6 | CS61HL
V1 – Hiền,Khôi V4 – Trường,Nam CS62HL V2 – Liên ThiL1PTVO K7+8 – Tú,Q.Anh,Hưng,H,Nam PTBSK59 K3+4 – Minh, TrườngBS,HưngBS |
ThiL1PTVO
K13+14 – Q,Anh,Tú,H,Nam,Ngọc ThiL1PTBSCC HưngBS,MinhBS PTBSK59 K7+8 – Hằng, TrườngBS,Thăng PTCCVO Trường,Hưng,Nam |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS62HL V5 – Q.Anh CS60HL V1 – Khôi PTBSK59 K9+10 – HưngBS, Hằng, Minh PTCCVO Trường,Hưng,Tú |
CS61HL
V2 – Liên PTCCVO Trường,Q,Anh,Hưng |
CS60HL
V5 – Tú ThiL1VĐVCCK60 V1 – Hiền, Điệp V2 – Liên, H.Anh V4 – Nam, Hưng V5 – Q.Anh, Trường BS – Minh, HưngBS |
PTCCVO Trường,Q,Anh,Tú | |||||||||||||
| 7+8 | CS62HL
V1 – Khôi ThiL1PTVO K11+12 – Q.AnhTú,Hưng,H,Nam |
CS62HL
V4 – Nam ThiL1PTVO K5+6 –Tú, Q.Anh,Ngọc,H,Anh PTCCVO Trường,Hưng,Nam |
CS62HL
V2 – Liên PTCCVO Q.Anh,Tú,Nam |
PTCCVO
Trường,Q,Anh,Hưng |
CS59HL
V2 – Liên V4 – Nam CS60HL V1 – Khôi |
PTCCVO
Trường,Q,Anh,Tú |
|||||||||||||
| 9+10 | VĐVCCK60
V1 – Hiền V2 – Liên V4 – Trường, Nam, Hưng V5 – Q.Anh BS – Minh |
||||||||||||||||||
| Giáo viên | Giờ dạy | Ch. Thi |
| TRƯỜNG | 22 | 3 |
| TÚ | 10 | 7 |
| HƯNG | 16 | 5 |
| HIỀN | 10 | 1 |
| Q.ANH | 16 | 5 |
| KHÔI | 16 | 0 |
| NAM | 20 | 3 |
| H.ANH | 0 | 1 |
| NGỌC | 2 | 2 |
| Liên | 20 | 1 |
| VƯƠNGBS | 0 | 0 |
| HƯNGBS | 18 | 2 |
| MinhBS | 20 | 2 |
| Điệp | 0 | 1 |
| TrườngBS | 6 | 0 |
| H.Nam | 0 | 4 |
| Thăng | 8 | 0 |
| Tuyến | 2 | 0 |
| Hằng | 10 | 0 |
| Tổng | 122 | 0 |
GHI CHÚ: ………!
TRƯỞNG BỘ MÔN GIÁO VỤ BỘ MÔN
- LÝ ĐỨC TRƯỜNG ThS. TRẦN ĐỨC NAM
